chiền chiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim nhỏ, thuộc họ Sơn ca, thường sống ở đồng ruộng, có tiếng hót hay và cao vút: "chiền chiện" là tên gọi một loài chim cỡ nhỏ, lông màu nâu vàng có vằn, thường bay vút lên cao và hót liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cánh đồng, tiếng hót của con chiền chiện vang lên trong trẻo.
- Bầy chiền chiện chao liệng giữa bầu trời xanh thẳm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hót như chiền chiện": dùng để ví von giọng nói hoặc tiếng hát trong trẻo, cao vút và vui tươi.
- Em bé ấy nói chuyện hót như chiền chiện.
Biến thể và từ gần giống
- Chim sơn ca: tên gọi khác cùng chỉ họ chim này, thường dùng trong văn chương.
- Chim chiền chiện: cách gọi đầy đủ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Sơn ca: từ đồng nghĩa, thường mang sắc thái văn chương hơn.
Thành ngữ liên quan
- Mưa tháng ba, tiếng hát chiền chiện: thành ngữ chỉ mùa xuân với những cơn mưa và âm thanh đặc trưng của loài chim này.